

Có nhiều loại ống với các đặc tính vật liệu khác nhau, do đó phương pháp gia công các loại ống cũng khác nhau. Phương pháp in ống có liên quan mật thiết đến quy trình sản xuất ống và có thể được chia thành hai loại: một là tạo hình trước rồi mới in, chủ yếu được sử dụng cho ống nhựa đùn, và các phương pháp in chủ yếu là in offset và in lụa. Loại còn lại là in trước rồi mới tạo hình, chủ yếu được sử dụng cho ống composite hoàn toàn bằng nhựa và ống nhôm. ống composite nhựa Sử dụng phương pháp in flexo và in ống đồng.
Sau khi các ống in được hình thành, phương pháp in có thể là in offset hoặc in lụa. Hiện nay, in offset chiếm vị trí chủ đạo, còn in lụa với những đặc điểm riêng biệt đã trở thành phương pháp in bổ trợ không thể thiếu cho in offset.
(1) In offset bằng máy in chữ nổi
Trong in ống, công nghệ in offset kết hợp đặc điểm của in letterpress và in offset, cho hiệu quả in tốt. Một số người gọi nó một cách sinh động là "in offset khô" (Dry Offset), và ở nước ngoài nó được gọi là "Letter Set". Khi in một màu, số lượng đường kẻ tối đa có thể đạt 1751lpi; khi in nhiều màu, số lượng đường kẻ có thể đạt 100~110lpi. Hiện nay, máy in tám màu đã xuất hiện trong lĩnh vực in offset ống trên thế giới, đáp ứng các yêu cầu cụ thể của một số khách hàng.
Quy trình in offset kiểu letterpress sử dụng ống dẫn mực không dùng trục lăn nước. Nó sử dụng mực dạng bùn có độ nhớt cao hơn. Trục lăn cấp mực chuyển mực từ máng mực đến một nhóm trục lăn cao su. Thông qua trục lăn kéo sợi, mực được phân bố đều trên trục lăn cấp mực, và trục lăn cấp mực chuyển mực đến phần hình ảnh nổi trên trục lăn bản in. Phần hình ảnh nổi cao hơn phần nền khoảng 0,50mm. Sau đó, mực trên bản in được chuyển đến vải cao su của trục lăn cao su, rồi được chuyển đến bề mặt của ống composite.
Bản in của máy in offset letterpress bao gồm một lớp đế và một lớp polymer quang nhạy. Lớp đế thường là kim loại hoặc nhựa polymer quang nhạy. Bản in có đế kim loại có khả năng in cao hơn một chút. Ngay cả khi là bản in có đế nhựa, khả năng in cũng có thể đạt từ 150.000 đến 200.000 ống. Hiện nay, máy in ống bốn màu thường được sử dụng để in ống, cấu trúc cơ bản của chúng được thể hiện trong Hình 6-12.
Hình 6-12 Máy in ống bốn màu
Máy bao gồm một trục in bốn màu, một thiết bị bơm mực bốn màu và một trục cao su.
Khi in, ống dẫn được đưa vào trục quay của bàn xoay, và ống dẫn có thể quay trên trục. Khi bàn xoay quay, vải cao su trên xi lanh cao su tiếp xúc với bề mặt ống dẫn để tạo áp lực in, và hình ảnh trên bản in có thể được truyền tuần tự nhờ vải cao su để hoàn thành việc in nhiều màu. Sau khi in xong, ống dẫn được kéo ra khỏi trục quay và đưa đến thiết bị sấy để làm khô.
Có thể đạt được áp suất in hợp lý bằng cách điều chỉnh khoảng cách tâm giữa bàn xoay và xi lanh cao su hoặc thay đổi độ dày của miếng đệm cao su. Ngoài ra, trục gá phải đáp ứng các yêu cầu về độ chính xác nhất định, và trục gá cũng như đường kính trong của ống mềm có thể hoán đổi cho nhau.
Thường thì bản in được làm từ tấm kẽm và tấm nhôm, còn bản in nổi được tạo ra bằng phương pháp sắp chữ bằng ảnh, và cũng có thể sử dụng bản in nổi bằng nhựa.
Nếu máy in ống mềm sử dụng hệ thống băng tải tự động, tốc độ in có thể đạt 150 chiếc/phút. Nếu được kết nối với máy đóng hộp tự động, quy trình sản xuất ống mềm có thể được tự động hóa từ khâu cung cấp nguyên liệu đến khâu giao hàng thành phẩm, đáp ứng nhu cầu sản xuất hàng loạt.
Trên dây chuyền sản xuất tự động dạng ống bao gồm máy in, máy đùn, máy gắn vòi phun và máy đóng nắp màng, việc tạo hình và in ống có thể được hoàn thành cùng một lúc, với tốc độ sản xuất đạt 100 chiếc/phút. Ngoài ra, máy in ống thường được trang bị thêm bộ phận tráng men, sử dụng mực UV và vecni UV để đạt được tốc độ sản xuất in và tráng men cao.
Dây chuyền sản xuất cũng có thể được trang bị thiết bị phát hiện tự động, trong đó thiết bị camera lưu trữ thông tin hình ảnh của sản phẩm chuẩn, sau đó quét hình ảnh in của từng ống, so sánh với thông tin chuẩn đã lưu trữ và tự động đưa ra phán đoán xem sản phẩm có đạt tiêu chuẩn hay không, loại bỏ các sản phẩm không đạt tiêu chuẩn, đảm bảo chất lượng in ống nằm trong phạm vi ổn định. So với in lụa, in offset letterpress có chi phí in tương đối thấp và được sử dụng rộng rãi.
(2) In lụa
Màn hình in độc đáo này có thể được áp dụng cho nhiều loại mực khác nhau, và có thể tạo ra nhiều hiệu ứng đặc biệt trong in ấn ống màu, chẳng hạn như in mực ánh ngọc trai và mực kim loại. Lớp mực dày của kỹ thuật in lụa có thể che phủ hiệu quả độ bóng màu của chính ống, đặc biệt là ống màu tối sẽ cho hiệu ứng màu sắc mạnh mẽ hơn sau khi in.
Bề mặt của một số sản phẩm ống mềm được làm từ vật liệu PE biến tính, có cảm giác mềm mại khi chạm vào. Sau khi in lụa, nó có thể đáp ứng yêu cầu về khả năng chống mài mòn mà không cần đánh bóng. In lụa có tốc độ tạo bản in nhanh và thời gian hiệu chỉnh thiết bị ngắn. Nó có thể in các sản phẩm đạt tiêu chuẩn trong thời gian ngắn, đáp ứng nhu cầu của cả các doanh nghiệp in ống mềm số lượng lớn và số lượng nhỏ. Đối với một số loại ống mềm có hoa văn thiết kế thay đổi thường xuyên, in lụa là phương pháp phù hợp nhất.
Sự phát triển của công nghệ in lụa đã giúp máy in lụa dạng ống phát triển theo hướng tự động hóa hoàn toàn. Từ thiết bị cấp liệu phía trước đến bộ phận in lụa UV, và sau đó đến khâu đóng gói ống trực tiếp sau khi in, toàn bộ quy trình sản xuất in ấn có thể được thực hiện hoàn toàn tự động.
Để lại lời nhắn